ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hệ thống chống bó cứng phanh" (1件)
hệ thống chống bó cứng phanh

日本語
名ABS(アンチロック・ブレーキシステム)
類語検索結果 "hệ thống chống bó cứng phanh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hệ thống chống bó cứng phanh" (0件)
フレーズはありませんでした。
